ăn đất
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, nghĩa bóng):
- Thất bại thảm hại, chịu trận: "ăn đất" chỉ việc bị đánh bại hoàn toàn, phải chịu cảnh ngã xuống đất, không còn khả năng phản kháng, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về sự thua cuộc hoặc bị trừng phạt.
- Chết (nghĩa bóng, hài hước): Trong văn nói, "ăn đất" còn được dùng với sắc thái đùa cợt, hài hước để chỉ cái chết, ám chỉ việc nằm xuống đất (mồ mả).
- Động từ (nghĩa đen, hiếm dùng):
- Ăn đất thật: Hành động ăn phải đất, bụi bẩn vào miệng, thường là do vô tình hoặc trong hoàn cảnh khốn khổ (ít gặp trong giao tiếp thông thường).
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa thất bại:
- Đội bóng của nó yếu quá, hôm qua lại ăn đất trước đối thủ. (Đội bóng đó thua trận một cách thảm hại.)
- Đừng có thách thức sếp, không khéo mai mày ăn đất đấy. (Đừng chống đối, nếu không sẽ bị phạt nặng.)
- Nghĩa chết (hài hước):
- Già rồi, mai mốt ăn đất thôi, còn bon chen gì nữa. (Đã già, sắp chết rồi, đừng tranh đua nữa.)
- Thằng đó đi đánh nhau, suýt ăn đất luôn. (Nó suýt chết vì đánh nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn đất ăn bụi": Cụm từ mở rộng, nhấn mạnh sự thất bại hoặc khổ sở đến mức phải chịu cảnh bẩn thỉu, tồi tàn.
- Cả đời làm ăn thất bát, cuối cùng cũng ăn đất ăn bụi. (Suốt đời kinh doanh lỗ lã, cuối cùng chịu cảnh khốn cùng.)
- "cho ăn đất": Hành động đánh bại hoặc trừng phạt ai đó một cách tàn nhẫn.
- Thằng đó hỗn quá, tao cho nó ăn đất một trận. (Tôi đánh cho nó thảm bại một trận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngã đất (động từ): ngã xuống đất, thường là do té ngã vật lý.
- Nó chạy nhanh quá, vấp ngã đất. (Nó bị vấp ngã xuống đất.)
- Nằm đất (động từ): nằm dưới đất, có thể chỉ trạng thái bị đánh bại hoặc chết.
- Sau trận đòn, hắn nằm đất không dậy nổi. (Hắn bị đánh nằm im dưới đất.)
Từ đồng nghĩa
- Thua cuộc: bị đánh bại, không đạt được thắng lợi.
- Bại trận: thua trong một trận chiến hoặc cuộc thi.
- Ngã gục: gục ngã, không còn sức chiến đấu.
- Chết: qua đời (khi dùng "ăn đất" với nghĩa hài hước).
Thành ngữ liên quan
- Nằm đất ăn bẩn: chịu cảnh sống khổ sở, thấp hèn hoặc thất bại ê chề.
- Đừng có chơi trội, không thì mai kia nằm đất ăn bẩn. (Đừng tỏ ra ngông nghênh, nếu không sẽ chịu cảnh thất bại nhục nhã.)
- Mặt dày mày dạn: trơ trẽn, không biết xấu hổ, đôi khi kết hợp với "ăn đất" để chỉ sự trơ lì đến mức chịu đựng được mọi thứ.
- Nó mặt dày lắm, ăn đất xong vẫn cười nói như không. (Nó trơ trẽn, thua thảm rồi vẫn bình thản.)